| Nguồn gốc: | Trung Quốc |
|---|---|
| Hàng hiệu: | SHIHONG |
| Chứng nhận: | SGS |
| Số mô hình: | AA90 |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1 triệu |
| Giá bán: | 2.98$ per kg |
| chi tiết đóng gói: | 20KG/BAG, (Bên ngoài túi giấy và 2 túi PE bên trong), hoặc theo yêu cầu của khách hàng. |
| Thời gian giao hàng: | 5~15 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, L/C |
| Khả năng cung cấp: | 1000 tấn mỗi tháng |
Sản phẩm này là bột axit amin có độ tinh khiết cao, có nguồn gốc từ thực vật, được phát triển đặc biệt chophân bón hòa tan trong nước cao cấp, phân bón phun lá, phân bón tưới nhỏ giọt và các công thức chất kích thích sinh học. Sản xuất từ bã đậu nành/protein ngô không biến đổi gen thông qua quy trình thủy phân enzyme nhẹ, sản phẩm cung cấp ≥85% axit amin tự do (tương đương sản phẩm loại 90%) và ≥12,41% tổng nitơ. Sản phẩm kết hợp bốn ưu điểm chính –hòa tan hoàn toàn trong nước, ổn định dung dịch nồng độ cao, màu trắng tinh khiết và không có dư lượng có nguồn gốc động vật– làm cho nó trở thành lựa chọn nâng cấp so với các sản phẩm thủy phân protein động vật truyền thống hoặc axit amin tổng hợp để pha trộn phân bón.
| Vấn đề phổ biến trong công thức phân bón | Sản phẩm này giải quyết như thế nào |
|---|---|
| Màu tối của sản phẩm axit amin ảnh hưởng đến ngoại quan phân bón thành phẩm | Bột màu trắng tinh khiết– không làm thay đổi màu phân bón; lý tưởng cho các công thức dạng lỏng trong suốt |
| Phân bón dạng lỏng cường độ cao có xu hướng lắng hoặc phân tầng theo thời gian | Dung dịch nước 10%–20% vẫn trong suốt như pha lê, không có kết tủa– đơn giản hóa sản xuất và lưu trữ |
| Axit amin có nguồn gốc động vật chứa hydroxyproline, có nguy cơ gây dư lượng | 100% có nguồn gốc thực vật, không chứa hydroxyproline– đáp ứng các tiêu chuẩn nông nghiệp xanh/hữu cơ |
| Hồ sơ axit amin hẹp dẫn đến hiệu quả phân bón không đầy đủ | Phân bố cân bằng của 18 axit amin tự do– tác dụng hiệp đồng giúp cây trồng hấp thụ tốt hơn |
| Lượng clo hoặc kim loại nặng dư thừa làm hỏng cây trồng | Clo ≤1,98%; kim loại nặng thấp hơn nhiều so với giới hạn quốc gia (Hg ≤0,0005%, As ≤0,001%, Cd ≤0,001%, Pb ≤0,005%, Cr ≤0,005%) – an toàn và dịu nhẹ |
| Thông số | Quy cách | Kết quả thực tế |
|---|---|---|
| Ngoại quan | Bột trắng | Bột trắng |
| Độ hòa tan | Hòa tan 100% trong nước | Hòa tan 100% trong nước |
| pH (dung dịch 1%, 25°C) | 4,0 – 7,0 | 6,52 |
| Tổng Nitơ (N) | ≥ 11,0% | 12,41% |
| Axit Amin Tự do (loại 90%) | ≥ 85% | 85,11% |
| Clorua (Cl⁻) | ≤ 3,0% | 1,98% |
| Thủy ngân (Hg) | ≤ 0,0005% | ≤ 0,0005% |
| Asen (As) | ≤ 0,001% | ≤ 0,001% |
| Cadmi (Cd) | ≤ 0,001% | ≤ 0,001% |
| Chì (Pb) | ≤ 0,005% | ≤ 0,005% |
| Crom (Cr) | ≤ 0,005% | ≤ 0,005% |
| Axit Amin | Hàm lượng (%) | Axit Amin | Hàm lượng (%) |
|---|---|---|---|
| L-Aspartate | 9,68 | L-Isoleucine | 0,98 |
| L-Threonine | 9,46 | L-Leucine | 0,10 |
| L-Serine | 1,95 | L-Tyrosine | 0,35 |
| Axit L-Glutamic | 17,43 | L-Phenylalanine | 2,27 |
| L-Glycine | 8,45 | L-Lysine | 5,32 |
| L-Alanine | 10,29 | L-Histidine | 0,07 |
| L-Cystine | 0,18 | L-Arginine | 4,68 |
| L-Valine | 10,47 | L-Proline | 1,37 |
| L-Methionine | 1,54 | L-Tryptophan | 0,52 |
Lưu ý: Hàm lượng cao đáng chú ý của axit glutamic, alanine, valine và threonine mang lại lợi ích hiệp đồng đáng kể cho khả năng chống chịu stress của cây trồng, thúc đẩy tăng trưởng, tạo màu và tích lũy đường.
Hoạt động như một nguồn nitơ hữu cơ cao cấp; pha trộn tốt với urê, amoni nitrat và các nguồn nitơ vô cơ khác để giảm lượng nitơ hóa học và cải thiện hiệu quả sử dụng nitơ.
Tác dụng tạo phức của axit amin giúp tăng khả dụng và khả năng di chuyển của các nguyên tố vi lượng (Zn, Fe, Mn, Cu, v.v.).
Mức bổ sung khuyến nghị: 5%–15% trong công thức dạng bột; trong công thức dạng lỏng, nó dễ dàng hòa tan thành dung dịch gốc ổn định mà không bị kết tủa.
Hàm lượng axit amin tự do vượt xa tiêu chuẩn công nghiệp (≥100 g/L hoặc ≥10%), làm cho nó trở thành nguyên liệu chính lý tưởng cho phân bón axit amin dạng lỏng trong suốt.
Màu trắng của nó tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh sáng, trong, vượt trội so với các sản phẩm màu nâu sẫm/đen và tăng sức hấp dẫn trên kệ.
Tỷ lệ tối ưu giữa peptide nhỏ và axit amin tự do đảm bảo hấp thụ qua lá nhanh chóng và hiệu quả kéo dài.
Axit glutamic, glycine, alanine và các loại khác gây ra biểu hiện gen phản ứng stress của thực vật, mang lại sự giảm nhẹ rõ rệt trong điều kiện khô hạn, nhiệt độ thấp, mặn và các điều kiện bất lợi khác.
Độ pha loãng khuyến nghị: 500–1000 lần (điều chỉnh theo giai đoạn sinh trưởng của cây trồng).
Thúc đẩy sự phát triển của rễ, tăng hoạt động của vi sinh vật đất và cải thiện môi trường vùng rễ.
Hoàn toàn tương thích với axit humic, chiết xuất tảo bẹ và các chất bổ trợ khác; dung dịch ổn định không làm tắc nghẽn đầu tưới nhỏ giọt.
100% có nguồn gốc thực vật, không có nguồn gốc động vật và không chứa hydroxyproline – đáp ứng các yêu cầu chứng nhận hữu cơ.
Hàm lượng kim loại nặng cực thấp đảm bảo an toàn cho các loại cây trồng xuất khẩu có giá trị cao như trái cây, rau, chè và cây dược liệu.
Chuẩn bị dung dịch gốc dạng lỏng: Sản phẩm có thể hòa tan trực tiếp để chuẩn bị dung dịch nước 10%–20%. Khuấy ở nhiệt độ phòng; dung dịch vẫn trong và ổn định trong thời gian dài lưu trữ mà không bị kết tủa. Đối với nồng độ cao hơn, thêm từ từ với khuấy nhẹ.
Điều chỉnh pH: pH tự nhiên của dung dịch 1% khoảng 6,5 (gần trung tính), tương thích với hầu hết các thành phần phân bón có tính axit hoặc kiềm – thường không cần điều chỉnh thêm.
Lưu ý về khả năng tương thích: Tránh khuấy ở nhiệt độ cao kéo dài với các vật liệu có tính kiềm mạnh. Khi pha trộn với canxi nitrat hoặc các loại phân bón chứa canxi khác, hãy thực hiện thử nghiệm tương thích quy mô nhỏ trước để loại trừ hiện tượng kết tủa.
Liều lượng khuyến nghị (dựa trên sản phẩm tinh khiết):
Bón đất/tưới nhỏ giọt: 0,5–2 kg mỗi mu (≈7,5–30 kg/ha) mỗi lần bón.
Phun lá: pha loãng 800–1500 lần.
Trong hỗn hợp phân bón hòa tan trong nước: thường 5%–15% theo trọng lượng, điều chỉnh theo yêu cầu tổng lượng nitơ.
Đóng gói: Túi giấy kraft nhiều lớp 25 kg có lớp lót polyethylene chống ẩm bên trong.
Điều kiện bảo quản: Bảo quản trong kho mát, khô ráo, thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và ẩm ướt. Sau khi mở, đóng kín lại và sử dụng càng sớm càng tốt; bất kỳ vật liệu còn lại nào nên được giữ trong hộp kín.
Thời hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất, trong bao bì gốc chưa mở dưới điều kiện bảo quản khuyến nghị.