Tóm tắt: Trong video này, chúng ta tập trung xem xét các thông số kỹ thuật của Enzymatic Bone Peptone và ý nghĩa của chúng trong thực tế. Bạn sẽ thấy loại bột màu vàng này, có nguồn gốc từ xương gia súc tươi, đáp ứng các tiêu chuẩn sinh học nghiêm ngặt như thế nào và tìm hiểu về các thông số chính của nó như tổng hàm lượng nitơ hòa tan và phạm vi pH để sử dụng tối ưu trong các ứng dụng trồng trọt vi sinh và dược phẩm sinh học.
Tính năng sản phẩm liên quan:
Có nguồn gốc từ xương bò tươi, không bị nhiễm bẩn thông qua quá trình tiêu hóa bằng enzyme cho độ tinh khiết và an toàn cao.
Được sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn sinh học của Trung Quốc và kiểm soát chất lượng doanh nghiệp.
Cung cấp hàm lượng nitơ tổng số cao ≥14,5% như một nguồn nitơ phong phú cho sự phát triển của vi sinh vật.
Chứa nitơ amin ≥2,5% ở dạng hữu cơ dễ hấp thụ để nâng cao hiệu quả nuôi cấy.
Trải qua nhiều cuộc kiểm tra chất lượng bao gồm kiểm tra độ trong, độ pH và an toàn vi sinh.
Lý tưởng cho các ứng dụng trong nuôi cấy vi sinh vật, dược phẩm sinh học và lên men công nghiệp.
Mỗi lô đều có Chứng nhận Phân tích bao gồm 12 thông số chính để đảm bảo chất lượng.
Được đóng gói trong các thùng chứa thân thiện với môi trường 20kg và được bảo quản trong điều kiện khô ráo, thoáng mát để đảm bảo độ ổn định.
Các câu hỏi:
Các ứng dụng chính của Enzymatic Bone Peptone là gì?
Enzymatic Bone Peptone chủ yếu được sử dụng để nuôi cấy vi sinh vật, bao gồm phân lập và khuếch đại vi khuẩn và nấm. Nó cũng đóng vai trò là tá dược cốt lõi trong dược phẩm sinh học như vắc xin và kháng sinh, đồng thời được ứng dụng trong nghiên cứu khoa học về nuôi cấy tế bào và lên men công nghiệp. Lưu ý không được sử dụng trực tiếp trong chế biến thực phẩm.
Chất lượng của Bone Peptone được đảm bảo như thế nào?
Chất lượng được đảm bảo thông qua các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt, bao gồm nhiều xét nghiệm hóa lý (độ trong, pH, nitơ tổng, nitơ amin) và xét nghiệm vi sinh đối với 9 chủng vi khuẩn. Mỗi lô bao gồm Giấy chứng nhận Phân tích (COA) bao gồm 12 thông số và quá trình sản xuất tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia cũng như thông số kỹ thuật của doanh nghiệp về tính nhất quán và an toàn.
Các thông số kỹ thuật chính của sản phẩm này là gì?
Các thông số kỹ thuật chính bao gồm bề ngoài dạng bột màu vàng, độ pH từ 5,0-7,0 trong dung dịch 2%, tổng nitơ ≥14,5%, nitơ amin ≥2,5%, hao hụt khi sấy ≤5,0% và hàm lượng tro ≤5,0%. Các kết quả điển hình cho thấy độ pH là 5,4, nitơ tổng số ở mức 15,2% và nitơ amin ở mức 3,1%, đảm bảo giá trị dinh dưỡng cao và ổn định.